chenopodium album

chenopodium album

A gardener carefully removes a chenopodium album from the vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: chenopodium album một loài thực vật thân thảo, thuộc họ Dền (Amaranthaceae), phổ biếnchâu Âu đã du nhập vào Bắc Mỹ. Loài cây này thường mọc như cỏ dại trên các cánh đồng, bãi đất hoang, nhưng cũng được dùng làm rau ăn (potherb).

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấycác loại đất bị xáo trộn.)
  • (Trong một số nền văn hóa, chồi non của cây được thu hoạch làm rau xanh bổ dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be used as a potherb": được dùng làm rau ăn, thường luộc hoặc nấu canh.

    • Chenopodium album has historically been used as a potherb by rural communities. (Cây chenopodium album trong lịch sử đã được các cộng đồng nông thôn dùng làm rau ăn.)
  • "to be considered a weed": bị coi cỏ dại.

    • Despite its edible uses, chenopodium album is often considered a weed in agricultural fields. (Mặc dù công dụng làm thực phẩm, cây chenopodium album thường bị coi cỏ dại trên các cánh đồng nông nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Lamb's quarters (n): tên gọi thông thường khác của chenopodium album trong tiếng Anh.

    • Lamb's quarters is another name for chenopodium album. (Lamb's quarters một tên gọi khác của cây chenopodium album.)
  • Fat hen (n): tên gọi phổ biến khácAnh.

    • In Britain, chenopodium album is often called fat hen. (Ở Anh, cây chenopodium album thường được gọi là fat hen.)
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf goosefoot: một tên gọi khác để chỉ loài cây này.
  • White goosefoot: tên gọi dựa trên màu sắc của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến chenopodium album đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến chenopodium album.)